Giỏ hàng của bạn trống
| Nội dung: | |
|---|---|
| IQ-BIO01 | Biology 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO09-AR | Biology 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO09-EN | Biology 3 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO10 | علم الأحياء - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO11 | Biology 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO12 | BIOLOGY 12 - Sách giáo khoa |
| IQ-BIO8 | Biology 2 Intermediate - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM07 | Chemistry for Intermediate Grade 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM09-AR | Chemistry 3 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM09-EN | Chemistry 3 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM10 | Chemistry 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM11AP | Chemistry 11 (Applied spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM11BI | Chemistry 11 (Biology spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM12AP | Chemistry 12 AP |
| IQ-CHM12BI | Chemistry 12 BI - Sách giáo khoa |
| IQ-CHM8 | Chemistry 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-COM07 | Computer Science 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-COM08 | Computer Science - Sách giáo khoa |
| IQ-COM10 | Computer Science 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-COM11 | Computer Science 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-ECO11AP | Economics 11 (Applied spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-ECO12AP | ECONOMICS 12 AP - Sách giáo khoa |
| IQ-ENG02A | Communicative English - Sách bài tập |
| IQ-ENG02S | Communicative English - Sách giáo khoa |
| IQ-ENG11-A | English 11A - Sách bài tập |
| IQ-ENG11-S | English 11S - Sách giáo khoa |
| IQ-ENG12AS | English 12A - Sách giáo khoa |
| IQ-ENG12S | English 12S - Sách giáo khoa |
| IQ-GEO07 | Geography for Intermediate 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-GEO09 | Geography 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-GEO11AP | Geology 11 (Applied spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-GEO12 | Geography 12 - Sách giáo khoa |
| IQ-HIS07 | تأريخ الحضارات القديمة - Sách giáo khoa |
| IQ-HIS09 | History 9 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL01 | التربية الإسلامية - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL02 | القرآن الكريم و التربية الإسلاميّة - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL03 | Islamic studies 3 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL04 | Islamic studies 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL05 | Islamic studies 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL06 | Islamic studies 6 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL07 | القرآن الكریم والتربیة الإسلامیة للصف الأول المتوسط - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL08 | Quraan - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL09 | Islamic Studies 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL10 | القرآن الكريم والتربية الإسلامية - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL11 | القرآن الكريم والتربية الإسلامية - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL12 | ISLAMIC STUDIES 12 - Sách giáo khoa |
| IQ-ISL7N | القرآن الكريم والتربية الإسلامية للصف الأول المتوسط - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR04 | Arabic Grammar 4 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-LAR05 | Arabic Grammar 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR06 | Arabic Grammar 6 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR07 | اللُّغَةُ العَرَبِيَّةُ لِلْصَّفِّ الأوَّلِ المُتَوَسِّطِ - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR07-1 | اللُّغَةُ العَرَبِيَّةُ لِلْصَّفِّ الأوَّلِ المُتَوَسِّطِ - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR07-2 | Arabic Language 7 (Part2) - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR08-P1 | Arabic Grammar 2 Intermediate Part 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR08-P2 | Arabic Grammar 2 Intermediate Part 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR09A | Arabic Grammar 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR09B | Arabic Grammar 9 Part 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR10 | قواعد اللغة العربية للصف الرابع العلمي - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR10-1 | Arabic Language 10 (Part 1) - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR10-2 | Arabic Language 10 (Part 2) - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR12A | Arabic Grammar 12 A - Sách giáo khoa |
| IQ-LAR12B | Arabic Grammar 12 B - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN05A | English 5 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN07 | English for Iraq Intermediate 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN07A | English for Iraq 1 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN1 | English 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN10 | English for Iraq 4th Preparatory - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN10A | English for Iraq 4th Preparatory Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN11 | English 5 Preparatory |
| IQ-LEN11A | English 5 Preparatory Activity book |
| IQ-LEN2 | English 2 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-LEN3 | English 3 - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN4 | English 4 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-LEN4A | English 4 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN5 | English 5 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-LEN6 | English 6 - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN6A | English 6 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN8 | English 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-LEN8A | English 2 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-LEN9 | English 3 Intermediate - Sách giáo khoa |
| IQ-LFR07 | French for Iraq Intermediate 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-LFR07N | French for Iraq Intermediate 1 (New) - Sách bài tập |
| IQ-LFR09 | French 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-LFR8 | French 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-ECO12 | ECONOMICS 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-GEO10 | Geography 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-GEO11 | Geology 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-GEO12 | GEOGRAPHY 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-GRM10 | Arabic Grammar 4 |
| IQ-LIT-HIS10 | History 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-HIS12 | HISTORY 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-LAR11 | Arabic Grammar 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-LAR12 | ARABIC GRAMMAR 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-LAR12C | LITERARY CRITICISM 12 LIT |
| IQ-LIT-LIT10 | Literature 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-LIT11 | Literature 10 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-LIT12 | LITERATURE 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-MAT10 | الرياضيات - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-MAT11 | Mathematics 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-MAT12 | MATHEMATICS STUDIES 12 LIT - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-PAP11 | PHILOSOPHY AND PSYCHOLOGY 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT-RAP11 | RHETORIC AND APPLICATION 11 |
| IQ-LIT-SOC10 | Social Sciences 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT10 | الأدب والنصوص - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT11 | Literature 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT12A | Arabic Literature 12 A - Sách giáo khoa |
| IQ-LIT12B | Arabic Literature 12 B - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT01A | الرّيا ضِيات - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT02 | Mathematics 2 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-MAT02A | Mathematics 2 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-MAT03A | Mathematics 3 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-MAT04 | Mathematics 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT04A | Mathematics 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT05 | Mathematics 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT06 | Mathematics 6 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-MAT07 | Mathematics for Intermediate Grade 1 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT07-2 | Mathematics for Intermediate Grade 1 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT07-2B | Mathematics for Intermediate Grade 1 (Arabic) Part 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT07A-AR | Mathematics for Intermediate Grade 1 (Arabic) Part 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT07B | Mathematics for Intermediate Grade 1 (English) Part 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT08A-AR | Mathematics 8 part 1 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT08B-AR | Mathematics 8 part 2 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT09A-AR | Mathematics 9 part 1 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT09A-EN | Mathematics 9 part 1 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT09B-AR | Mathematics 9 part 2 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT09B-EN | Mathematics 9 part 2 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT1 | Mathematics 1 - Sách bài tập |
| IQ-MAT10 | الرياضيات - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT11AP | Mathematics 11 - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT11BI | Mathematics 11 (Biology spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT12AP | MATHEMATICS 12 AP |
| IQ-MAT12B | Mathematics 12 B - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT12BI | Mathematics 12 BI - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT3 | Mathematics 3 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-MAT8-1 | Mathematics 2 part 2 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-MAT8-2 | Mathematics 2 part 1 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-NAT09 | National Studies 9 - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY01 | Physics 1 for Iraq - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY01-ADT | Physics 1 - Mr. Aliadnan's Addtional - Thuật ngữ |
| IQ-PHY09-AR | Physics 3 - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY09-EN | Physics 3 (English) - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY10 | الفيزياء - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY11AP | Physics 11 (Applied spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY11BI | Physics 11 (Biology spec) - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY12AP | MATHEMATICS 12 AP - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY12BI | PHYSICS 12 BIO - Sách giáo khoa |
| IQ-PHY8 | Physics 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-RDN01 قراءتي للصف الأول إبتدائي | Reading 1 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-RDN02 | Reading 2 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-RDN04 | Reading 4 - Điền vào sách giáo khoa |
| IQ-RDN05 | Reading 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-RDN06 | Reading 6 - Sách giáo khoa |
| IQ-RDN3 | Reading 3 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI01 | Science 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI01A | Science 1 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI02 | Science 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI02A | Science 2 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI03A | Science 3 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI04A | Science 4 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI05 | Science 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI05A | Science 5 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI06 | Science 6 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI06A | Science 6 Activity Book - Sách bài tập |
| IQ-SCI07-P1 | Science 1 Intermediate - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI08A-AR | Science 8 part 1 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI08B-AR | Science 8 part 2 (Arabic) - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI3 | Science 3 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI4 | Science 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-SCI7P2 | Science 1 Intermediate Part 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC04 | Social Sciences 4 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC05 | Social Sciences 5 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC07 | Social Science for Intermediate 1 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC08 | Social Studies 8 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC08-1 | Social Sciences 2 - Sách giáo khoa |
| IQ-SOC6 | Social Sciences 6 - Sách giáo khoa |
| MS-6401-EN Click n' Learn | Our Homes - Bách khoa toàn thư |
| MS-6402-EN Click n' Learn | Animals of the Past - Bách khoa toàn thư |
| MS-6403-EN Click n' Learn | The Century of Wars - Bách khoa toàn thư |
| MS-6404-EN Click n' Learn | The Human Body - Bách khoa toàn thư |
| MS-6405-EN Click n' Learn | Braving Seas and Skies - Bách khoa toàn thư |
| MS-6406-EN Click n' Learn | Conquering the Sea - Bách khoa toàn thư |
| MS-6407-EN Click n' Learn | The Dream of Flying - Bách khoa toàn thư |
| MS-6408-EN Click n' Learn | Man on the Move - Bách khoa toàn thư |
| MS-6409-EN Click n' Learn | How Our Bodies Work - Bách khoa toàn thư |
| MS-6410-EN Click n' Learn | World Masterpieces - Bách khoa toàn thư |
| MS-6411-EN Click n' Learn | Our Planet, the Earth - Bách khoa toàn thư |
| MS-6412-EN Click n' Learn | Architectural Marvels - Bách khoa toàn thư |
| MS-6413-EN Click n' Learn | The Animal World - Bách khoa toàn thư |
| MS-6414-EN Click n' Learn | The Modern World - Bách khoa toàn thư |
| MS-6415-EN Click n' Learn | Legendary Battles - Bách khoa toàn thư |
| MS-6416-EN Click n' Learn | Rulers and Empires - Bách khoa toàn thư |
| MS-6417-EN Click n' Learn | Plants and Fungi - Bách khoa toàn thư |
| MS-6418-EN Click n' Learn | Building Civilisation - Bách khoa toàn thư |
| MS-6419-EN Click n' Learn | Reach for the Stars - Bách khoa toàn thư |
| MS-6420-EN Click n' Learn | The Changing World - Bách khoa toàn thư |
| MS-9501 Interactive 3Ds | Sinh học - Động vật - Cẩm nang |
| MS-9501-AR 3د التفاعلية | علم الأحياء - حيوانات - Cẩm nang |
| MS-9502 Interactive 3Ds | Sinh học - Cơ thể con người - Cẩm nang |
| MS-9502-AR 3د التفاعلية | علم الأحياء - الجسم البشري - Cẩm nang |
| MS-9503 Interactive 3Ds | Vật lý - Cẩm nang |
| MS-9503-AR 3د التفاعلية | الفيزياء - Cẩm nang |
| MS-9504 Interactive 3Ds | Địa lý - Địa lý đại cương - Cẩm nang |
| MS-9504-AR 3د التفاعلية | الجغرافيا - الجغرافيا العامة - Cẩm nang |
| MS-9505 Interactive 3Ds | Địa Lý - Xã Hội - Cẩm nang |
| MS-9505-AR 3د التفاعلية | الجغرافيا - الجغرافيا البشرية - Cẩm nang |
| MS-9506 Interactive 3Ds | Địa lý - Địa lý Vật lý - Cẩm nang |
| MS-9506-AR 3د التفاعلية | الجغرافيا - الجغرافيا الطبيعية - Cẩm nang |
| MS-9507 Interactive 3Ds | Hóa học - Hóa vô cơ - Cẩm nang |
| MS-9507-AR 3د التفاعلية | الكيمياء - الكيمياء غير العضوية - Cẩm nang |
| MS-9508 Interactive 3Ds | Hóa học - Hóa học hữu cơ - Cẩm nang |
| MS-9508-AR 3د التفاعلية | الكيمياء - الكيمياء العضوية - Cẩm nang |
| MS-9509 Interactive 3Ds | Toán học - Cẩm nang |
| MS-9509-AR 3د التفاعلية | الرياضيات - Cẩm nang |
| MS-9510 Interactive 3Ds | Nghệ thuật - Nghệ thuật cổ đại - Cẩm nang |
| MS-9510-AR 3د التفاعلية | الفنون - الفن القديم - Cẩm nang |
| MS-9511 Interactive 3Ds | Nghệ thuật - Nghệ thuật thời trung cổ - Cẩm nang |
| MS-9511-AR 3د التفاعلية | الفنون - فن العصور الوسطى - Cẩm nang |
| MS-9512 Interactive 3Ds | Nghệ thuật - Nghệ thuật hiện đại - Cẩm nang |
| MS-9512-AR 3د التفاعلية | الفنون - الفن الحديث - Cẩm nang |
| MS-9513 Interactive 3Ds | Lịch sử - tiền sử - Cẩm nang |
| MS-9513-AR 3د التفاعلية | التاريخ - قبل التاريخ - Cẩm nang |
| MS-9514 Interactive 3Ds | Lịch sử - Lịch sử cổ đại - Cẩm nang |
| MS-9514-AR 3د التفاعلية | التاريخ - التاريخ القديم - Cẩm nang |
| MS-9515 Interactive 3Ds | Lịch sử - Trung cổ - Cẩm nang |
| MS-9515-AR 3د التفاعلية | التاريخ - العصور الوسطى - Cẩm nang |
| MS-9516 Interactive 3Ds | Lịch sử - Lịch sử hiện đại - Cẩm nang |
| MS-9516-AR 3د التفاعلية | التاريخ - التاريخ الحديث - Cẩm nang |
| MS-9517 Interactive 3Ds | Lịch sử - Lịch sử đương đại - Cẩm nang |
| MS-9517-AR 3د التفاعلية | التاريخ - التاريخ المعاصر - Cẩm nang |
| MS-9518 Interactive 3Ds | Công nghệ - Xã hội - Cẩm nang |
| MS-9518-AR 3د التفاعلية | التكنولوجيا - المجتمع - Cẩm nang |
| MS-9519 Interactive 3Ds | Công nghệ - Giao thông vận tải - Cẩm nang |
| MS-9519-AR 3د التفاعلية | التكنولوجيا - النقل - Cẩm nang |
| MS-9520 Interactive 3Ds | Công nghệ - Công nghệ quân sự - Cẩm nang |
| MS-9520-AR 3د التفاعلية | التكنولوجيا - التكنولوجيا العسكرية - Cẩm nang |
TRANG CHỦ Phiên bản kỹ thuật số
Ấn phẩm kỹ thuật số để sử dụng tại nhà
Mở với:- trong trình duyệt web tại mozaweb.com
- có thể tải xuống miễn phí cho thiết bị Android / iOS trong ứng dụng mozaBook
- có thể được sử dụng trên màn hình lên tới 30 inch – không được phép kết nối nhiều màn hình và sử dụng máy chiếu hoặc bảng trắng tương tác
- giấy phép được đề xuất: Mozaik STUDENT hoặc mozaBook SCHOOL-LAB
LỚP HỌC Phiên bản kỹ thuật số
Ấn phẩm kỹ thuật số được thiết kế để sử dụng trong trường học, với bảng tương tác
Mở với:- trong trình duyệt web tại mozaweb.com
- có thể tải xuống miễn phí cho thiết bị Android / iOS trong ứng dụng mozaBook
- dành cho mục đích giáo dục, thường diễn ra trong lớp học dành cho một số học sinh sử dụng màn hình lớn, máy chiếu hoặc bảng trắng tương tác
- giấy phép bắt buộc: Mozaik TEACHER hoặc mozaBook CLASSROOM